three sixty view

THÔNG TIN XE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Công Suất
Động Cơ
4 kỳ, hệ thống cam đôi, 2 xylanh
Dung Tích
296 cm3
Đường kính và hành trình
62.0 mm x 49.0 mm
Công suất cực đại
29.3 kW (40 PS) @ 11,500 rpm
Moment xoắn cực đại
25.7 N.m (2.6 kgf.m) @ 10,000 rpm
Tỉ số nén
10.6 : 1
HT nhiên liệu
FI: ø32 mm x 2, van bướm ga đôi
HT đánh lửa
Điện tử
Hộp số
6 số
Bôi trơn
Bôi trơn cưỡng bức
Hiệu Suất
Hệ thống giảm xóc trước
Giảm sốc ống lồng
Hệ thống giảm xóc sau
Phuộc Uni- trak, giảm chấn Fuel system / HT nhiên liệu FI: ø32 mm x 2 with dual throttle valves bằng khí nạp, có tăng chỉnh tải trọng
Lốp trước
100/90-19M/C 57S
Lốp sau
130/80-17M/C 65S
Thắng trước
Đĩa đơn ø290 mm với hệ thống ABS
Thắng sau
Đĩa đơn ø220 mm với hệ thống ABS
Tỉ số truyền 1
2.714 (38/14)
Tỉ số truyền 2
1.789 (34/19)
Tỉ số truyền 3
1.409 (31/22)
Tỉ số truyền 4
1.160 (29/25)
Tỉ số truyền 5
1.000 (27/27)
Tỉ số truyền 6
0.857 (24/28)
Tỉ số truyền cuối
3.286 (46/14)
Ly hợp
Đa đĩa ướt
Chi Tiết
Loại khung sườn
Khung thép Backbone cường độ cao
Góc Lái
40° / 40°
Chiều dài tổng thể
2170 mm
Chiều rộng tổng thể
860 mm
Chiều cao tổng thể
1390 mm
Khoảng sáng gầm xe
130 mm
Chiều cao yên
815 mm
Trọng lượng
184 kg
Dung tích bình nhiên liệu
17 Lít
Các màu xe
Xanh (TOURING) - Đỏ - Xám (TOURING) - Xanh lá (Camo)